Unit 3_Lession 1_PH55116

1. Từ vựng 

  • Out door

go for a run/ go running: chạy bộ

have coffee with friends: uống cà phê với bạn

go to the movie theater: đi đến rạp chiếu 

  • In door

watch TV: xem ti vi

take a shower: tắm

listen to music: nghe nhạc

read a book/ read books: đọc sách

go to bed: đi ngủ

have lunch: bữa trưa

2. Ngữ pháp

  • I/You/We/They + V
  • She/He/It + V(s,es)

2.1. Câu khẳng định


  • Động từ thường: S + V(s,es) 
  • Động từ tobe: S + am/is/are + N/Adj

2.2. Câu phủ định

  • Động từ thường: S + do/does + not + V 
  • Động từ tobe: S + am/are/is + not +N/Adj

2.3. Câu nghi vấn  


  • Động từ thường: Do/ Does + not + S + V?

        - Yes, S + do/ does.

        - No, S + don’t/ doesn’t.

  • Động từ tobe: Am/ Are/ Is + not + S + N/Adj?

        - Yes, S + am/ are/ is.

        - No, S + am not/ aren’t/ isn’t.


3. Cách phát âm


  • Đuôi s es được đọc là “s” khi tận cùng từ là: /k/, /f/, /p/, /t/, /θ/.


  • Đuôi s es được đọc là “iz” khi tận cùng từ là: /s/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, /z/.


  • Đuôi s es được đọc là “z” trong hầu hết các trường hợp còn lại, ngoại trừ một số trường hợp ngoại lệ như: baths, wreathes, stomachs, leaves,…


4. Cách nói giờ

  • Cách nói giờ đúng: Số giờ + o’clock. Ví dụ: 7:00 – seven o’clock.
  • Cách nói giờ hơn: Số phút + past + Số giờ. Ví dụ: 4:08 – eight past four.
  • Cách nói giờ kém: Số phút + to + Số giờ. Ví dụ: 9:55 – five to ten.
  • Ngoài cách nói trên, bạn có thể nói giờ lẻ theo cách: Số giờ + Số phút. Ví dụ: 8:20 - eight twenty; 17:40 - seventeen forty.
  • Lưu ý, với số phút <10, bạn hãy nhớ đọc cả số 0. Ví dụ: 10:03 – ten oh three.
  • Cách nói giờ đặc biệt:
  • Giờ rưỡi: Half past + số giờ (Ví dụ: 12:30 – half past twelve)
  • Giờ hơn/kém 15 phút: A quarter past/to + số giờ. Ví dụ: 11:15 – a quarter past eleven; 5:45 – a quarter to six.
  • Bạn có thể sử dụng a.m với thời gian trong khoảng 0 giờ đến 12 giờ trưa và p.m với thời gian trong khoảng sau 12 giờ trưa đến 0 giờ. Ngoài ra, để phân biệt 12 giờ đúng buổi trưa và 12 đúng giờ buổi đêm, bạn có thể dùng midnoon hoặc midnight.

5. Speaking

  • My dad goes to work by train
  • The show starts at 10:30 pm
  • I go to school 7:15 am
  • My mother watches the news every morning
  • She leaves home at 8:20 am
  • My sister studies Korean at the university

Nhận xét

  1. - 3 điều em học được:
    + Cách dùng thì hiện tại đơn
    + Cách phát âm /s/, /iz/, /z/
    + Cách nói giờ trong Tiếng Anh
    - 2 điều em thích:
    + Cách cô truyền đạt nội dung bài học và cuộc sống
    + Cách nhóm hoạt động teamwork
    - 1 điều em băn khoăn và nhắc nhở bản thân: Rèn luyện cách phát âm của bản thân

    Trả lờiXóa

Đăng nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Unit 4_Lession 3_PH55116

Unit 3_Lession 2_PH55116