Unit 4_Lession 2_PH55116
1. Từ vựng
Thời gian
- nine to five: 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều
- at noon: vào buổi trưa
- early in the morning: sớm vào buổi sáng
- midnight or later: nửa đem hoặc muộn hơn
- late in the afternoon: vào cuối buổi chiều
Từ vựng
- salary: tiền lương tháng
- wage: tiền lương tuần
- self-employed: nhân viên tự do
- company culture: văn hóa công ty
- relaxing
- make a lot of decisions
- morning person
2. Ngữ pháp
Cách dùng Have to / Don't have to
2.1. Have to
Được dùng để chỉ việc mà ai đó bắt buộc phải làm. Nếu họ không làm, họ sẽ phải trả giá.
- I/You/We/They + Have to + V
- She/He/It + Has to + V
2.2. Don't have to
Để nói đến việc mà một người không cần phải làm nếu không muốn.
- I/You/We/They + Don't have to + V
- She/He/It + Doesn't have to + V
3. Bài tập
- Good things (location, working place, working hours, salary)
- Chen's job: The office is near my house, it's very quiet and relaxing, I can choose my own.
- Mike's job: About my job is the money,
Nhận xét
Đăng nhận xét