Unit 6_L1
1. Từ vựng
a comedy showchương trình hài kịch
a concertbuổi hòa nhạc
a festivallễ hội
a theaternhà hát
an exhibitcuộc triển lãm
a movie theaterrạp chiếu phim
a comedy showchương trình hài kịch
a concertbuổi hòa nhạc
a festivallễ hội
a theaternhà hát
an exhibitcuộc triển lãm
a movie theaterrạp chiếu phim
Nhận xét
Đăng nhận xét