Bài đăng

Đang hiển thị bài đăng từ Tháng 6, 2024

Unit 3_Lession 3_PH55116

1. Từ vựng wear traditional clothes:  quần áo truyền thống party: buổi tiệc decorations: đồ trang trí present: hiện tại celebrate: tổ chức kỉ niệm on vacation: vào dịp nghỉ lễ take it easy: làm nó đơn giản mid-autumn festival: tết trung thu eat traditional food: ăn thức ăn truyền thống bright patterns: hoa văn tươi sáng paper lanterns: thắp đèn lồng colorful costumes: quần áo  best ever: tốt nhất từng có special food: thức ăn đặc biệt parade: cuộc diễu hành fireworks: bắn pháo hoa have a party put up decorations eat special food wear traditional clothes give presents 2. Ngữ pháp Thì hiện tại đơn phủ định Động từ thường: S + do/does + not + V  Động từ tobe: S + am/are/is + not +N/Adj Trọng âm câu Trọng âm câu là chỉ việc nhấn trọng âm và không được nhấn trọng âm trong một câu. Thông thường, sự nhấn mạnh này dành cho những từ mang thông tin quan trọng, mặc dù điều này có thể thay đổi đáng kể, tùy thuộc vào ý nghĩa cụ thể mà người nói muốn truyền đạt. Với những thô...

Unit 3_Lession 2_PH55116

1. Từ vựng  essential (adj) = something you need the internet: mạng internet a cell phone: điện thoại di động a shower or bath: vòi hoa sen a good friend: một người bạn tốt television: ti vi a cup of coffee or tea: một tách cà phê hặc trà laptop or tablet: máy tính xách tay or máy tính bảng breakfast: bữa sáng a car: ô tô a pet: thú cưng 2. Ngữ pháp Giới từ chỉ thời gian At: chỉ thời gian xác định trong ngày. On:  chỉ ngày trong tuần hoặc chỉ lịch. In:  chỉ một khoảng thời gian dài như tháng, năm, mùa. Before:  để chỉ thời điểm trước một sự việc nào đó. After:  chỉ thời điểm sau một sự việc nào đó. During: c hỉ khoảng thời gian mà một sự việc diễn ra. Until: c hỉ thời điểm hoàn thành/kết thúc của một hành động. Trạng từ chỉ tần xuất 100% Always Luôn luôn, lúc nào cũng, suốt, hoài 90% Usually Thường xuyên 80% Generally Thông thường, theo lệ 70% Often Thường 50% Sometimes Thỉnh thoảng 30% Occasionally Thỉnh thoảng lắm, thảng hoặc, tùy lúc 10% Hardly ever...

Unit 3_Lession 1_PH55116

1. Từ vựng  Out door go for a run/ go running: chạy bộ have coffee with friends: uống cà phê với bạn go to the movie theater: đi đến rạp chiếu  In door watch TV: xem ti vi take a shower: tắm listen to music: nghe nhạc read a book/ read books: đọc sách go to bed: đi ngủ have lunch: bữa trưa 2. Ngữ pháp I/You/We/They + V She/He/It + V(s,es) 2.1. Câu khẳng định Động từ thường: S + V(s,es)  Động từ tobe: S + am/is/are + N/Adj 2.2. Câu phủ định Động từ thường: S + do/does + not + V  Động từ tobe: S + am/are/is + not +N/Adj 2.3. Câu nghi vấn   Động từ thường:  Do/ Does + not + S + V?         - Yes, S + do/ does.         - No, S + don’t/ doesn’t. Động từ tobe:  Am/ Are/ Is + not + S + N/Adj?         - Yes, S + am/ are/ is.         - No, S + am not/ aren’t/ isn’t. 3. Cách phát âm Đuôi s es được đọc là “s” khi tận cùng từ là: /k/, /f/, /p/, /t/, /θ/. Đuôi s es được đọ...